| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đỗ Thị An | 8888 | 24/02/2023 | Hà Giang | DND.I1.0050884 | DDK.I1.2813.23 | Nâng cao |
| 2 | Lê Đức Toàn | 201617001 | 16/12/2022 | Benh vien tw 2 | DND.I1.0050884 | DDK.I1.2813.97 | Nâng cao |
| 3 | Khánh Huuy | 201822572 | 20/06/2001 | Hà Nội | DND.I1.108843432123 | DDK.I1.12813.532123 | Anh Văn B2 |
| 4 | Khánh Huuy | 201822572 | 20/06/2001 | Hà Nội | DND.I1.0050884343212 | DDK.I1.2813.23453212 | Anh Văn B2 |
| 5 | Khánh Huuy | 201822572 | 20/06/2001 | Hà Nội | DND.I1.08843432123 | DDK.I1.2813.532123 | Anh Văn B2 |
| 6 | Nga Liên | 10062001 | 14/11/2022 | Benh vien tw 2 | DND.I1.0050881 | DDK.I1.2813.21 | Cơ bản |
| 7 | Quế Ngọc Hải | 0425912001 | 19/06/1993 | Nghệ An | DND.I1.208831332123 | DDK.I1.22813.223123 | Anh Văn B2 |
| 8 | Quế Ngọc Hải | 0425912001 | 19/06/1993 | Nghệ An | DND.I1.0050883133212 | DDK.I1.2813.22322312 | Anh Văn B2 |
| 9 | Quế Ngọc Hải | 0425912001 | 19/06/1993 | Nghệ An | DND.I1.108831332123 | DDK.I1.12813.223123 | Anh Văn B2 |
| 10 | Quế Ngọc Hải | 0425912001 | 19/06/1993 | Nghệ An | DND.I1.08831332123 | DDK.I1.2813.223123 | Anh Văn B2 |
| 11 | Khánh Huuy | 201822572 | 20/06/2001 | Hà Nội | DND.I1.00508843432 | DDK.I1.2813.234532 | Anh Văn B2 |
| 12 | Khánh Huuy | 201822572 | 20/06/2001 | Hà Nội | DND.I1.005088434321 | DDK.I1.2813.2345321 | Anh Văn B2 |
| 13 | Khánh Huuy | 201822572 | 20/06/2001 | Hà Nội | DND.I1.0050884343 | DDK.I1.2813.23453 | Anh Văn B2 |
| 14 | Khánh Huuy | 201822572 | 20/06/2001 | Hà Nội | DND.I1.005088434 | DDK.I1.2813.2345 | Anh Văn B2 |
| 15 | Quế Ngọc Hải | 0425912001 | 19/06/1993 | Nghệ An | DND.I1.00508831 | DDK.I1.2813.223 | Anh Văn B2 |
| 16 | Quế Ngọc Hải | 0425912001 | 19/06/1993 | Nghệ An | DND.I1.005088313 | DDK.I1.2813.2232 | Anh Văn B2 |
| 17 | Quế Ngọc Hải | 0425912001 | 19/06/1993 | Nghệ An | DND.I1.00508831332 | DDK.I1.2813.223223 | Anh Văn B2 |
| 18 | Quế Ngọc Hải | 0425912001 | 19/06/1993 | Nghệ An | DND.I1.005088313321 | DDK.I1.2813.2232231 | Anh Văn B2 |
| 19 | Quế Ngọc Hải | 0425912001 | 19/06/1993 | Nghệ An | 1233333 | DDK.I1.2813.22 | Anh Văn B2 |
| 20 | 112233 112233 | 112233 | 13/01/2023 | Bạc Liêu | 1233333 | DDK.I1.2813.221 | Cơ bản |
| 21 | 112233 112233 | 112233 | 13/01/2023 | Bạc Liêu | 111111 | 11111 | Cơ bản |
| 22 | Huỳnh Thị Diệu Trâm | 123332 | 09/12/2022 | Nha Trang | DND.I1.0050884 | DDK.I1.2813.23 | Cơ bản |
| 23 | Huỳnh Thị Diệu Trâm | 123332 | 09/12/2022 | Nha Trang | DND.I1.0050888 | DDK.I1.2813.27 | Cơ bản |
| 24 | Nga Liên | 10062001 | 14/11/2022 | Benh vien tw 2 | DND.I1.0050886 | DDK.I1.2813.25 | Cơ bản |
| 25 | Nga Liên | 10062001 | 14/11/2022 | Benh vien tw 2 | 123 | DDK.I1.2813.12 | Cơ bản |