| STT | Họ tên | CMND/CCCD/Hộ chiếu | Ngày sinh | Nơi sinh | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ | Loại chứng chỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Nguyễn Khánh Huy | 201822571 | 02/08/2001 | Đà Nẵng | DND.I1.0050885 | DDK.I1.2813.24 | Cơ bản |
| 27 | Thân Văn Hồng Sơn | 102200285 | 01/10/2002 | Hà Nội | DND.I1.0050887 | DDK.I1.2813.26 | Cơ bản |
| 28 | Tran quang2101 | 210123 | 22/02/2023 | Hà Nội | DND.I1.0050885 | DDK.I1.2813.24 | Cơ bản |
| 29 | Tran quang333356 | 12342 | 29/01/1901 | Cao Bằng | DND.I1.0050886 | DDK.I1.2813.25 | Cơ bản |